Bộ dẫn hướng này gồm 4 dòng:
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| MY | Bộ tiêu chuẩn, dùng bạc trơn | Khuôn đơn, ít lực ngang |
| MYP | Bộ có tấm đế (Base Plate), dễ lắp hơn | Khuôn có đế gắn sẵn |
| MYZ | Dòng chính xác cao (Zero lubrication) – không cần bôi trơn | Khuôn chạy tốc độ cao |
| MYZP | Dòng cao cấp + tấm đế | Khuôn chính xác + yêu cầu lắp đặt nhanh |
➡ Nói đơn giản:
MYP = MY + Plate,
MYZ = MY không cần dầu,
MYZP = MYP không cần dầu.
Đặc trưng:
Loại cơ bản, dùng bạc trơn (bushing trơn)
Cần bôi trơn khi vận hành
Độ chính xác tiêu chuẩn
Ưu điểm:
✔ Giá rẻ nhất
✔ Phù hợp đa số khuôn dập – khuôn nhựa
✔ Dễ thay thế, sửa chữa
Ứng dụng:
→ Khuôn chạy tốc độ vừa phải
→ Khuôn đơn giản
Đặc trưng:
Giống MY nhưng có thêm đế (Plate)
Dễ gá lắp hơn, định vị nhanh
Ưu điểm:
✔ Tiện lắp ráp
✔ Không cần tiện lại đế
✔ Tăng độ ổn định hệ dẫn hướng
Ứng dụng:
→ Khuôn lớn
→ Khuôn cần độ cứng vững cao hơn MY
Đặc trưng:
Không cần dầu bôi trơn, nhờ thiết kế đặc biệt
Bạc dẫn hướng dùng vật liệu Oil-Free
Độ chính xác và độ bền cao hơn MY
Ưu điểm:
✔ Chạy bền hơn
✔ Không bám bụi do không dùng dầu
✔ Giảm bảo trì khuôn
✔ Tăng tuổi thọ bạc & ty
Ứng dụng:
→ Khuôn tốc độ cao
→ Khuôn liên tục
→ Môi trường không muốn dầu mỡ (điện tử – y tế)
Đặc trưng:
Là bản cao cấp nhất
Không cần dầu bôi trơn
Có sẵn đế gá lắp
Ưu điểm:
✔ Lắp ráp nhanh nhất
✔ Hoạt động ổn định nhất
✔ Độ bền cao nhất
✔ Bảo trì thấp
Ứng dụng:
→ Khuôn chính xác
→ Khuôn chạy tốc độ cao
→ Yêu cầu tuổi thọ lớn, vận hành lâu dài
Bảng đầu gồm các thông số kỹ thuật:
D = Đường kính ty dẫn hướng
L = Chiều dài ty
H, T, b1, b2, A, Q, e1 = Các thông số lắp ráp bạc – đế – vị trí bulong
Provided dowel pin / bolt = Bulông, chốt định vị đi kèm theo bộ
| Bộ | Ty (Post) | Bạc (Bushing) | Holder |
|---|---|---|---|
| MY | MGP | MGB | – |
| MYP | MGP | MGB | MGHP |
| MYZ | MGPZ | MGBZ | – |
| MYZP | MGPZ | MGBZ | MGHPZ |
=> Nghĩa là Sun có thể thay thế từng linh kiện mà không cần mua nguyên bộ.
| Loại | Có đế? | Không dầu? | Độ bền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| MY | ❌ | ❌ | Tiêu chuẩn | Rẻ |
| MYP | ✔ | ❌ | Khá | Trung bình |
| MYZ | ❌ | ✔ | Cao | Trung bình |
| MYZP | ✔ | ✔ | Cao nhất | Cao |
➡ Nếu khách ưu tiên bền – chạy nhanh → MYZ, MYZP
➡ Nếu khách ưu tiên giá tốt – dễ lắp → MY, MYP