EGH là mã series Precision Ejector Leader Pin của MISUMI, thường được gọi trong thực tế là trục dẫn hướng cụm đẩy hoặc Ejector Guide Pin. Chi tiết này làm việc cùng bạc dẫn hướng để kiểm soát chuyển động của cụm ejector plate trong khuôn ép nhựa.
EGH rất dễ bị nhầm với Guide Pin dẫn hướng hai nửa khuôn hoặc Ejector Pin trực tiếp đẩy sản phẩm. Tuy cùng có hình dạng dạng trục, ba chi tiết này đảm nhiệm ba chức năng khác nhau.
EGH thuộc nhóm linh kiện trong ejector space. Trục được bố trí để cụm tấm đẩy chuyển động dọc theo phương thiết kế thông qua bạc dẫn hướng tương ứng.
Trong catalogue linh kiện ejector, MISUMI đặt EGH trong nhóm Ejector Leader Pins và liệt kê riêng các nhóm bạc có thể kết hợp như plain type, oil-free type, copper alloy oil-free type, linear guide type và ball type.
Khi cơ cấu đẩy hoạt động, ejector plate tiến hoặc hồi theo hành trình thiết kế. EGH tạo trục dẫn hướng, còn bạc dẫn hướng lắp trên cụm chuyển động làm việc tương đối với bề mặt trục.
Tạo trục chuẩn cho chuyển động của cụm đẩy.
Làm việc trực tiếp với EGH để dẫn hướng chuyển động tương đối.
Di chuyển theo hành trình đẩy và hồi dưới sự dẫn hướng của hệ pin và bush.
Muốn xem toàn bộ nguyên lý của hệ này, đọc Dẫn hướng cụm đẩy trong khuôn ép nhựa.
Catalogue MISUMI xác định EGH là loại inlay type (with tap). Trục có phần làm việc chính xác để kết hợp với bạc dẫn hướng và phần lắp đặt được thiết kế theo cấu hình riêng của series EGH.
| Đặc điểm | EGH |
|---|---|
| Nhóm linh kiện | Precision Ejector Leader Pin |
| Series | EGH |
| Kiểu kết cấu | Inlay type, có tap/ren theo catalogue MISUMI |
| Vật liệu catalogue MISUMI | SUJ2 |
| Độ cứng catalogue MISUMI | 58 HRC trở lên; catalogue có ghi chú riêng về xử lý nhiệt với kích thước lớn. |
Lưu ý: các thông số vật liệu và độ cứng phía trên là dữ liệu của series EGH MISUMI được đối chiếu từ catalogue. Không nên áp dụng mặc định cho mọi sản phẩm được gọi chung là “trục dẫn hướng cụm đẩy” của nhà sản xuất khác.
| Tiêu chí | EGH | Guide Pin khuôn |
|---|---|---|
| Đối tượng dẫn hướng | Cụm ejector plate | Hai nửa khuôn |
| Vị trí hệ thống | Ejector space | Hệ dẫn hướng chính giữa hai nửa khuôn |
| Chuyển động liên quan | Tiến và hồi của cụm đẩy | Đóng và mở hai nửa khuôn |
Hai loại đều thuộc nhóm chi tiết dẫn hướng nhưng không nên đồng nhất chức năng hoặc mặc định có thể thay thế cho nhau.
Đây là điểm dễ nhầm nhất khi đọc tên tiếng Anh.
Vì vậy, không nên dịch EGH đơn giản thành “chốt đẩy”. Trong nội dung kỹ thuật tiếng Việt, cách gọi trục dẫn hướng cụm đẩy EGH giúp thể hiện chức năng rõ hơn.
Catalogue MISUMI không giới hạn EGH vào một kiểu bạc duy nhất. Bảng lựa chọn Ejector Leader Pins và Bushings liệt kê EGH có thể kết hợp với nhiều nhóm bạc phù hợp.
| Nhóm bạc | Ví dụ series MISUMI |
|---|---|
| Plain type | EGBH |
| Oil-free type | Các series oil-free tương ứng theo catalogue |
| Copper alloy oil-free | Các series hợp kim đồng tương ứng |
| Linear guide type | EGBL / EGBLT / EGBLS |
| Ball type | EGBB / EMBS tùy cấu hình hệ thống |
Việc chọn bạc phải dựa trên đúng series, kích thước và điều kiện thiết kế. Không nên thấy cùng đường kính danh nghĩa rồi kết luận hai loại bạc có thể thay thế trực tiếp.
EGH không phải một kích thước duy nhất. Catalogue MISUMI hiện liệt kê nhiều đường kính danh nghĩa và dải chiều dài khác nhau trong cùng series.
Vì vậy, khi đặt hàng cần phân biệt:
Ví dụ, cách ghi chỉ có “EGH20” chưa chắc đã đủ để xác định toàn bộ cấu hình đặt hàng nếu chiều dài hoặc yêu cầu gia công liên quan chưa được cung cấp.
Trong hệ ejector của MISUMI còn có nhiều kiểu Ejector Leader Pin khác như EGHC, EGHN, EGHR, EGZA, EGHA và các series khác. Chúng khác nhau về phương pháp lắp và kết cấu cố định.
Do đó, khi cần thay thế một trục đang sử dụng, nên kiểm tra:
Nếu không có mã gốc, bản vẽ và ảnh thực tế của hai đầu trục thường có giá trị hơn việc chỉ cung cấp một kích thước đường kính.
Catalogue kỹ thuật MISUMI lưu ý rằng với phương pháp lắp inlay, lỗ lắp của bushing và lỗ inlay trên back-up plate cần được gia công với độ chính xác cao để bảo đảm chúng được căn đúng vị trí.
Điều này cho thấy hiệu quả của hệ dẫn hướng không chỉ phụ thuộc vào bản thân EGH. Độ chính xác của plate, lỗ lắp và bạc dẫn hướng cũng là một phần của toàn bộ hệ thống.
| Hệ thống của EGH | Dẫn hướng cụm đẩy trong khuôn ép nhựa |
| Hệ dẫn hướng khác | Dẫn hướng hai nửa khuôn |
| Guide Pin & Guide Bush | Cấu tạo và nguyên lý Guide Pin & Guide Bush |
| Hệ thống tổng thể | Hệ thống dẫn hướng và định vị khuôn |
Bài viết thuộc Hệ thống dẫn hướng và định vị khuôn trong Kiến thức khuôn AISUN.
Tác giả: SUN VIỆT
Liên hệ kỹ thuật:
Hotline: 0985 478 987
Email: support@sunei.vn
Nguồn kỹ thuật: Nội dung được Sun Việt tổng hợp, đối chiếu và biên soạn từ catalogue Plastic Mold Components và tài liệu kỹ thuật Ejector Space Components của MISUMI.
0867157196