Kẹp Khuôn Cong S45C – Các Quy Cách M12 Đến M30
Kẹp khuôn cong là phụ kiện gá kẹp được sử dụng để cố định khuôn trên máy ép nhựa, bàn máy và các hệ thống đồ gá cơ khí. Thiết kế thân cong tạo khoảng không gian giữa thân kẹp và bề mặt gá, phù hợp với nhiều vị trí có chênh lệch chiều cao.
Dòng kẹp khuôn cong S45C tại Aisun có nhiều quy cách từ M12 đến M30, với chiều dài từ 115 mm đến 275 mm. Người dùng có thể lựa chọn theo đường kính D, chiều dài L, chiều cao H, khoảng H1 và kích thước d1 của từng vị trí gá.
Các quy cách hiện có gồm: M12×115, M16×130, M16D×150, M20×170, M20D×190, M24×220, M24D×250, M30×250 và M30D×275.
Bảng Thông Số Kẹp Khuôn Cong S45C
Bảng dưới đây giúp tra nhanh các quy cách kẹp khuôn cong từ M12 đến M30. Tên từng mã đã được liên kết trực tiếp tới trang sản phẩm tương ứng.
| Quy cách | D (mm) | L (mm) | H (mm) | H1 (mm) | d1 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| M12×115 | 12.5 | 115 | 50 | 15–35 | 58 |
| M16×130 | 16.5 | 130 | 70 | 15–45 | 59 |
| M16D×150 | 16.5 | 150 | 70 | 15–45 | 62 |
| M20×170 | 20.5 | 170 | 100 | 20–55 | 70 |
| M20D×190 | 20.5 | 190 | 100 | 20–55 | 75 |
| M24×220 | 25 | 220 | 110 | 20–65 | 90 |
| M24D×250 | 25 | 250 | 125 | 20–90 | 105 |
| M30×250 | 30 | 250 | 125 | 20–90 | 105 |
| M30D×275 | 30 | 275 | 125 | 20–90 | 108 |
Lưu ý: Kích thước được tổng hợp theo bảng thông số của dòng sản phẩm. Số đo thực tế có thể có sai số nhỏ; nên đối chiếu sản phẩm và vị trí gá trước khi đặt hàng.
Các Quy Cách Kẹp Khuôn Cong
Kẹp Khuôn Cong M12×115
Kẹp khuôn cong M12×115 là quy cách nhỏ trong dòng sản phẩm, có D 12.5 mm, L 115 mm, H 50 mm, H1 15–35 mm và d1 58 mm. Phù hợp khi hệ thống gá yêu cầu kích thước nhỏ gọn.
Kẹp Khuôn Cong M16×130
Với D 16.5 mm và chiều dài L 130 mm, kẹp khuôn cong M16×130 là lựa chọn tiếp theo khi cần kích thước lớn hơn dòng M12. H của sản phẩm là 70 mm và H1 15–45 mm.
Kẹp Khuôn Cong M16D×150
Nếu cần thân kẹp M16 dài hơn, có thể tham khảo quy cách M16D×150 . Mã này có L 150 mm, H 70 mm, H1 15–45 mm và d1 62 mm.
Kẹp Khuôn Cong M20×170
Kẹp khuôn cong M20×170 S45C có D 20.5 mm, L 170 mm, H 100 mm và H1 20–55 mm. Đây là một trong hai lựa chọn thuộc nhóm M20.
Kẹp Khuôn Cong M20D×190
Đối với vị trí cần thân kẹp M20 dài hơn, M20D×190 dài 190 mm là phương án có thể tham khảo. Mã này có cùng D 20.5 mm và H 100 mm với M20×170 nhưng L tăng lên 190 mm, d1 75 mm.
Kẹp Khuôn Cong M24×220
Kẹp cong gá khuôn M24×220 có D 25 mm, L 220 mm, H 110 mm, H1 20–65 mm và d1 90 mm. Quy cách này phù hợp khi cần kích thước lớn hơn nhóm M20.
Kẹp Khuôn Cong M24D×250
Với chiều dài L 250 mm và khoảng H1 20–90 mm, kẹp khuôn cong S45C M24D×250 tạo thêm lựa chọn cho các vị trí gá cần thân dài và khoảng chiều cao làm việc lớn hơn M24×220.
Kẹp Khuôn Cong M30×250
Kẹp gá khuôn cong M30×250 thuộc nhóm kích thước lớn, với D 30 mm, L 250 mm, H 125 mm, H1 20–90 mm và d1 105 mm.
Kẹp Khuôn Cong M30D×275
Kẹp khuôn cong M30D×275 là quy cách dài nhất trong bảng hiện tại với L 275 mm. Sản phẩm có D 30 mm, H 125 mm, H1 20–90 mm và d1 108 mm.
Kẹp Khuôn Cong S45C Có Đặc Điểm Gì?
Dòng kẹp khuôn cong được chế tạo từ thép S45C theo thông tin của nhà sản xuất. Thiết kế thân cong giúp tạo khoảng hở giữa thân kẹp và bề mặt gá, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn kích thước cho các hệ thống máy và khuôn khác nhau.
- Vật liệu: thép S45C.
- Phương pháp chế tạo: rèn.
- Thiết kế thân cong.
- Nhiều quy cách từ M12 đến M30.
- Chiều dài L từ 115 mm đến 275 mm.
- Phù hợp với nhiều vị trí gá khuôn và đồ gá cơ khí.
Ứng Dụng Của Kẹp Khuôn Cong
Kẹp khuôn cong S45C được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống gá và cố định khuôn, đặc biệt tại các vị trí cần thân kẹp cong để tạo khoảng không gian làm việc.
- Gá khuôn trên máy ép nhựa.
- Cố định khuôn trên bàn máy.
- Ứng dụng trong xưởng khuôn mẫu.
- Sử dụng trong đồ gá cơ khí.
- Gá chi tiết trong quá trình gia công.
- Kết hợp với bu lông, đai ốc chữ T và phụ kiện gá phù hợp.
Cách Chọn Kẹp Khuôn Cong Đúng Quy Cách
Khi chọn kẹp khuôn cong, không nên chỉ dựa vào M12, M16, M20, M24 hay M30. Cần kiểm tra đồng thời các thông số D – L – H – H1 – d1 và đối chiếu với vị trí lắp thực tế.
Chọn theo D
D là một trong những thông số cần kiểm tra khi lựa chọn hệ thống bu lông và kẹp. Các quy cách trong danh mục hiện tại có D từ 12.5 mm đến 30 mm.
Chọn theo chiều dài L
Chiều dài L ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách bố trí giữa vị trí bu lông và đầu kẹp. Danh mục có các chiều dài từ 115 mm đến 275 mm.
Chọn theo H và H1
H và H1 cần được đối chiếu với chiều cao khuôn và vị trí gá. Đặc biệt, các mã M24D×250, M30×250 và M30D×275 có H1 lên tới 90 mm theo bảng thông số.
Chọn theo d1
Kích thước d1 cũng cần được kiểm tra để đảm bảo sản phẩm phù hợp với kết cấu và không gian lắp đặt của hệ thống gá.
Kẹp Khuôn Cong Kết Hợp Với Đai Ốc Chữ T
Trong các hệ thống bàn máy có rãnh T phù hợp, kẹp khuôn cong có thể được sử dụng cùng bu lông và đai ốc chữ T để tạo thành bộ gá.
Aisun hiện có nhiều quy cách đai ốc chữ T từ M6 đến M36. Khi chọn phụ kiện nên kiểm tra đồng bộ kẹp khuôn – bu lông – đai ốc chữ T – rãnh T bàn máy.
Kẹp Khuôn Cong Và Kẹp Khuôn Thẳng
Ngoài dòng thân cong, người dùng có thể tham khảo danh mục kẹp khuôn thẳng . Hai dòng có hình dạng và cách bố trí khác nhau, vì vậy nên lựa chọn theo kết cấu khuôn, bàn máy và không gian gá thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước ren.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kẹp Khuôn Cong
Kẹp khuôn cong được làm bằng vật liệu gì?
Dòng sản phẩm trong danh mục này được chế tạo từ thép S45C bằng phương pháp rèn.
Kẹp khuôn cong có những size nào?
Danh mục hiện có các quy cách M12×115, M16×130, M16D×150, M20×170, M20D×190, M24×220, M24D×250, M30×250 và M30D×275.
Nên chọn M20×170 hay M20D×190?
Hai mã đều có D 20.5 mm, H 100 mm và H1 20–55 mm. M20D×190 có L 190 mm, dài hơn M20×170 có L 170 mm. Cần lựa chọn theo khoảng cách gá thực tế.
M24×220 và M24D×250 khác nhau thế nào?
M24×220 có L 220 mm, H 110 mm, H1 20–65 mm và d1 90 mm. M24D×250 lớn hơn với L 250 mm, H 125 mm, H1 20–90 mm và d1 105 mm.
Kẹp khuôn cong M30 có mấy quy cách?
Theo danh mục hiện tại có hai quy cách chính là M30×250 và M30D×275.
Mua Kẹp Khuôn Cong S45C Tại Aisun
Aisun cung cấp kẹp khuôn cong S45C với nhiều quy cách từ M12 đến M30, phục vụ nhu cầu gá khuôn trên máy ép nhựa, bàn máy và các hệ thống đồ gá cơ khí.
Nếu chưa xác định được quy cách phù hợp, khách hàng có thể gửi mã đang sử dụng, kích thước cần gá, hình ảnh hoặc bản vẽ để được hỗ trợ đối chiếu.
GIÁ KẸP KHUÔN CONG: LIÊN HỆ
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp: quy cách + số lượng cần mua.
Liên hệ: 0964.892.035
