Kẹp Khuôn Thẳng M10–M24 – Thép 45# Dùng Cho Máy Ép Nhựa, Đồ Gá Khuôn
Kẹp khuôn thẳng là phụ kiện cơ khí dùng để cố định khuôn trên bàn máy, bàn gá hoặc hệ thống gá kẹp. Sản phẩm có dạng thanh kẹp thẳng, thân thép chắc chắn, ở giữa có rãnh dài để điều chỉnh vị trí bu lông khi lắp đặt.
Aisun cung cấp các quy cách kẹp khuôn thẳng M10, M12, M14, M16, M18, M20 và M24, vật liệu thép 45#, phù hợp cho nhiều kích thước khuôn và hệ thống gá khác nhau.
![]()
Kẹp khuôn thẳng M10-M24
Các Quy Cách Kẹp Khuôn Thẳng M10–M24
Dòng kẹp khuôn thẳng hiện có 7 quy cách chính:
M10 – M12 – M14 – M16 – M18 – M20 – M24
Mỗi size có kích thước thân, chiều dài rãnh và khối lượng khác nhau. Khi lựa chọn cần đối chiếu kích thước bu lông và không gian gá thực tế.
Các Quy Cách Kẹp Khuôn Thẳng M10–M24
Aisun cung cấp kẹp khuôn thẳng M10–M24 bằng thép 45# với nhiều kích thước thân và rãnh điều chỉnh khác nhau. Khách hàng nên lựa chọn theo kích thước bu lông, khoảng cách gá và kích thước khuôn thực tế. Dưới đây là thông tin từng quy cách:
1. Kẹp Khuôn Thẳng M10
Kẹp khuôn thẳng M10 là quy cách nhỏ nhất trong dòng sản phẩm hiện tại của Aisun. Sản phẩm làm từ thép 45#, dài tổng 75.5 mm, rộng 34 mm và có rãnh điều chỉnh dài 30 mm, rộng 11 mm. Kích thước nhỏ gọn phù hợp với các hệ thống gá sử dụng ren M10 và không gian lắp đặt tương ứng.
2. Kẹp Khuôn Thẳng M12
Với chiều dài tổng 108 mm và rãnh điều chỉnh dài 54 mm, kẹp khuôn M12 thép 45# có kích thước lớn hơn M10, phù hợp với hệ thống gá sử dụng ren M12. Thân kẹp rộng 41 mm, dày giữa 17.3 mm và rãnh rộng 13 mm, giúp người dùng có thêm phạm vi điều chỉnh vị trí khi gá khuôn.
3. Kẹp Khuôn Thẳng M14
Đối với hệ thống gá sử dụng ren M14, khách hàng có thể tham khảo quy cách kẹp khuôn thẳng M14 . Sản phẩm có chiều dài tổng 124 mm, rộng 48 mm, rãnh dài 62 mm và rộng 15.2 mm. Vật liệu thép 45# phù hợp với các ứng dụng gá khuôn và đồ gá cơ khí có kích thước tương ứng.
4. Kẹp Khuôn Thẳng M16
kẹp khuôn ren M16 có chiều dài tổng 140 mm, chiều rộng thân 51.5 mm và rãnh điều chỉnh dài 70 mm. Rãnh rộng 16.8 mm, phù hợp với hệ gá sử dụng kích thước M16. Đây là một trong những quy cách trung bình trong dòng kẹp khuôn thẳng M10–M24 của Aisun.
5. Kẹp Khuôn Thẳng M18
Khi cần kích thước lớn hơn M16, có thể tham khảo mẫu kẹp khuôn M18 bằng thép 45#. Sản phẩm dài tổng 153 mm, rộng 53 mm, dày giữa 23 mm và có rãnh điều chỉnh dài 75 mm, rộng 19 mm. Trước khi lựa chọn nên đối chiếu với vị trí bu lông và khoảng cách gá thực tế.
6. Kẹp Khuôn Thẳng M20
Với các hệ thống sử dụng ren M20, kẹp khuôn thẳng M20 thép 45# có chiều dài tổng 170 mm, rộng 58 mm và rãnh điều chỉnh dài 84 mm, rộng 21 mm. Khối lượng sản phẩm khoảng 1.25 kg, phù hợp với các vị trí gá có kích thước tương ứng.
7. Kẹp Khuôn Thẳng M24
quy cách M24 cho kẹp khuôn thẳng là size lớn nhất trong nhóm M10–M24 hiện tại. Sản phẩm sử dụng thép 45#, dài tổng 215 mm, rộng 75 mm, dày giữa 30 mm và có rãnh dài 89 mm, rộng 24 mm. Khối lượng khoảng 3.30 kg. Khi lựa chọn M24 cần kiểm tra kỹ kích thước bu lông, khuôn và vị trí gá trên bàn máy.
Nên Chọn Kẹp Khuôn Thẳng Size Nào?
Không nên lựa chọn kẹp khuôn chỉ dựa vào tên M10, M12, M14, M16, M18, M20 hoặc M24. Cần đối chiếu đồng thời kích thước bu lông, chiều dài thân kẹp, chiều dài và chiều rộng rãnh, khoảng cách từ bu lông đến mép khuôn và không gian gá thực tế.
Nếu chưa xác định được quy cách phù hợp, khách hàng có thể gửi size bu lông + kích thước khuôn + khoảng cách gá + số lượng cần dùng để Aisun hỗ trợ kiểm tra sản phẩm và báo giá.
Kẹp khuôn thẳng M10–M24 – Giá: LIÊN HỆ
Gửi quy cách và số lượng cần mua để Aisun kiểm tra và YÊU CẦU BÁO GIÁ.
| Size | Ren | Vật liệu | Dài tổng | Rộng | Dày giữa | Dày phía sau | Dài rãnh | Rộng rãnh | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M10 | M10 | Thép 45# | 75.5 mm | 34 mm | 12.6 mm | 13.6 mm | 30 mm | 11 mm | 0.17 kg |
| M12 | M12 | Thép 45# | 108 mm | 41 mm | 17.3 mm | 18 mm | 54 mm | 13 mm | 0.40 kg |
| M14 | M14 | Thép 45# | 124 mm | 48 mm | 19.7 mm | 20.5 mm | 62 mm | 15.2 mm | 0.62 kg |
| M16 | M16 | Thép 45# | 140 mm | 51.5 mm | 20.4 mm | 21 mm | 70 mm | 16.8 mm | 0.80 kg |
| M18 | M18 | Thép 45# | 153 mm | 53 mm | 23 mm | 24.5 mm | 75 mm | 19 mm | 0.95 kg |
| M20 | M20 | Thép 45# | 170 mm | 58 mm | 24.4 mm | 25 mm | 84 mm | 21 mm | 1.25 kg |
| M24 | M24 | Thép 45# | 215 mm | 75 mm | 30 mm | 33 mm | 89 mm | 24 mm | 3.30 kg |
Lưu ý: Kích thước thực tế có thể có sai số nhỏ do phương pháp đo. Nên đối chiếu với hệ thống gá và bu lông sử dụng trước khi đặt hàng.
Đặc Điểm Của Kẹp Khuôn Thẳng
- Thiết kế dạng thanh kẹp thẳng, dễ bố trí trên bàn máy.
- Thân làm từ thép 45#, phù hợp cho ứng dụng gá kẹp cơ khí.
- Có rãnh dài giúp điều chỉnh vị trí bu lông linh hoạt.
- Nhiều kích thước từ M10 đến M24.
- Có thể sử dụng kết hợp với bu lông, đai ốc chữ T và vít tăng chỉnh.
- Phù hợp cho nhiều loại khuôn và hệ thống gá khác nhau.
Ứng Dụng Của Kẹp Khuôn Thẳng
Kẹp khuôn thẳng được sử dụng phổ biến trong các hệ thống gá khuôn và gia công cơ khí.
- Kẹp khuôn trên máy ép nhựa.
- Cố định khuôn trên bàn máy.
- Gá khuôn trên máy gia công cơ khí.
- Sử dụng trong hệ thống đồ gá.
- Kết hợp với bu lông và đai ốc chữ T để cố định khuôn.
- Dùng trong xưởng khuôn, xưởng cơ khí và dây chuyền sản xuất.
Cách Chọn Kẹp Khuôn Thẳng Phù Hợp
Khi lựa chọn kẹp khuôn thẳng, không nên chỉ dựa vào tên size M10, M12 hay M16 mà cần kiểm tra đồng thời kích thước hệ thống gá.
Nên đối chiếu các thông số sau:
- Kích thước ren: M10, M12, M14, M16, M18, M20 hoặc M24.
- Chiều dài thân kẹp: phải phù hợp khoảng cách từ bu lông đến mép khuôn.
- Chiều dài rãnh: quyết định phạm vi điều chỉnh vị trí bu lông.
- Chiều rộng rãnh: cần tương thích với đường kính bu lông.
- Độ dày thân kẹp: cần phù hợp với lực gá và không gian lắp đặt.
- Kích thước khuôn: ảnh hưởng đến lựa chọn size kẹp phù hợp.
Nếu chưa xác định được size, khách hàng có thể gửi kích thước bu lông, kích thước khuôn và khoảng cách gá để Aisun hỗ trợ đối chiếu.
Kẹp Khuôn Thẳng Và Đai Ốc Chữ T
Trong nhiều hệ thống gá, kẹp khuôn thẳng thường được sử dụng cùng với bu lông và đai ốc chữ T. Đai ốc chữ T nằm trong rãnh T của bàn máy, bu lông đi xuyên qua rãnh của kẹp khuôn để tạo lực siết giữ khuôn.
Xem thêm: Đai ốc chữ T M6–M36 .
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kẹp Khuôn Thẳng
Kẹp khuôn thẳng dùng để làm gì?
Kẹp khuôn thẳng dùng để cố định khuôn hoặc chi tiết trên bàn máy, đặc biệt trong các hệ thống gá khuôn và máy ép nhựa.
Kẹp khuôn thẳng có những size nào?
Dòng sản phẩm hiện gồm các size M10, M12, M14, M16, M18, M20 và M24.
Kẹp khuôn thẳng được làm bằng vật liệu gì?
Các quy cách M10–M24 trong danh mục này sử dụng thép 45#.
Size M16 có nghĩa là gì?
M16 thể hiện kích thước ren sử dụng tương ứng. Ngoài ren, vẫn cần kiểm tra chiều dài thân, chiều dài rãnh và chiều rộng rãnh trước khi lựa chọn.
Nên chọn size kẹp khuôn như thế nào?
Nên lựa chọn dựa trên kích thước bu lông, khoảng cách gá, kích thước khuôn và không gian thực tế trên bàn máy.
Mua Kẹp Khuôn Thẳng M10–M24 Tại Aisun
Aisun cung cấp các quy cách kẹp khuôn thẳng từ M10 đến M24, phục vụ nhu cầu gá khuôn, máy ép nhựa và hệ thống đồ gá cơ khí.
Giá sản phẩm: LIÊN HỆ
Vui lòng gửi size kẹp + số lượng cần dùng + thông tin hệ thống gá để Aisun hỗ trợ kiểm tra và báo giá phù hợp.
YÊU CẦU BÁO GIÁ KẸP KHUÔN THẲNG M10–M24
