Chọn chiều dài bu lông kẹp khuôn hai đầu ren cần dựa trên toàn bộ vị trí lắp: phần ren liên kết phía dưới, chiều cao tại vị trí bu lông đi qua kẹp, long đen và đai ốc phía trên. Bu lông quá ngắn có thể thiếu phần ren làm việc; bu lông quá dài có thể vướng thao tác hoặc không phù hợp với chiều dài ren ở từng đầu.
Bài viết hướng dẫn cách đo để chọn quy cách ban đầu, sau đó kiểm tra lại bản vẽ và bộ phụ kiện trước khi đặt mua.
1. Phân biệt size ren, tổng chiều dài và chiều dài ren
Với bu lông kẹp khuôn hai đầu ren, cần phân biệt ba nhóm thông tin:
- Size ren: ví dụ M16, M18 hoặc M20; đồng thời xác nhận bước ren tương thích với đai ốc và lỗ ren.
- Tổng chiều dài L: chiều dài từ đầu này đến đầu kia theo bản vẽ sản phẩm.
- Chiều dài phần ren từng đầu: quyết định phạm vi lắp với liên kết dưới và đai ốc trên.
Ví dụ mã M20×200 thể hiện size M20 và chiều dài L 200 mm theo cách ghi trong danh mục Aisun. Mã này chưa cho biết đầy đủ bước ren, chiều dài ren hai đầu hay chiều sâu ăn ren cần thiết cho hệ gá của bạn. Cần xác nhận các thông tin đó riêng.
![]()
Ảnh minh họa bu lông kẹp khuôn M20; chiều dài và phần ren cần đối chiếu theo từng quy cách.
2. Đo tại đúng vị trí bu lông lắp qua kẹp
Chiều cao khuôn là một dữ liệu tham khảo, nhưng kích thước cần cho việc chọn bu lông là chiều cao thực tế tại vị trí bu lông xuyên qua kẹp. Hình dáng kẹp, độ dày thân và cách bố trí có thể khiến kích thước này khác chiều cao mép khuôn.
Hãy đo khi đã xác định mẫu kẹp khuôn cong hoặc kẹp khuôn thẳng và vị trí gá dự kiến. Nếu đang thay bu lông cũ, nên ghi lại cả chiều dài cũ và điều kiện lắp, rồi kiểm tra xem bộ gá có thay đổi hay không.
3. Bảng thông tin cần đo trước khi chọn chiều dài
| Thông tin | Cách kiểm tra | Mục đích |
|---|---|---|
| Ren liên kết dưới | Size, bước ren, chiều sâu ren hữu dụng và yêu cầu ăn ren | Xác định phần bu lông cần nằm trong liên kết |
| Chiều cao qua kẹp | Đo từ mặt chuẩn lắp đến mặt trên kẹp tại tâm bu lông | Xác định phần chiều dài qua cụm gá |
| Long đen | Độ dày và mặt tỳ của mẫu được chọn | Tính phần chiều dài phía trên kẹp |
| Đai ốc trên | Chiều cao, ren hữu dụng và loại đai ốc | Kiểm tra vùng ren siết thực tế |
| Phần nhô đầu trên | Yêu cầu lắp và khoảng trống cho dụng cụ | Tránh thiếu ren hoặc vướng khi thao tác |
| Ren hai đầu bu lông | Đối chiếu bản vẽ từng quy cách | Tránh đai ốc gặp đoạn thân không ren |
4. Cách cộng chiều dài để đối chiếu ban đầu
Với bố trí đơn giản, khi các kích thước được đo cùng một mặt chuẩn, có thể lập chuỗi kích thước:
L dự kiến = phần chiều dài dưới mặt chuẩn + chiều cao đến mặt trên kẹp tại tâm bu lông + độ dày long đen + chiều cao đai ốc + phần nhô đầu trên theo yêu cầu lắp.
Đây là cách cộng kích thước hình học để đối chiếu ban đầu. Nó không xác định khả năng chịu tải, chiều sâu ăn ren tối thiểu hoặc mô-men siết. Những yêu cầu này cần lấy từ thiết kế đồ gá, thông số sản phẩm và hướng dẫn thiết bị.
Ví dụ minh họa: giả sử một cấu hình đã được xác nhận có phần dưới mặt chuẩn 25 mm, chiều cao đến mặt trên kẹp 130 mm, long đen 8 mm, đai ốc 20 mm và phần nhô yêu cầu 5 mm. Tổng kích thước là 188 mm. Các số này chỉ là giả định để giải thích cách cộng, không phải khuyến nghị chiều sâu ăn ren hay thông số của một bộ gá Aisun.
Nếu hệ thống sử dụng M20, có thể đưa quy cách L 200 mm vào danh sách kiểm tra. Chỉ chốt quy cách khi đã xác nhận chiều dài ren từng đầu, khoảng trống phía trên và khả năng bố trí phần chiều dài chênh lệch. Không tự tăng độ vặn vào liên kết dưới để xử lý bu lông dài hơn nếu chưa kiểm tra kết cấu.
5. Kiểm tra hai đầu ren trước khi chốt quy cách
- Đầu dưới phải đạt chiều sâu ăn ren được yêu cầu và không chạm đáy lỗ hoặc phần bàn máy bên dưới.
- Đầu trên phải có vùng ren hữu dụng phù hợp với vị trí đai ốc khi bộ gá đã lắp hoàn chỉnh.
- Đai ốc không được siết tới đoạn thân không ren hoặc vùng chuyển tiếp ren khi mặt tỳ chưa làm việc đúng.
- Chiều dài nhô phải phù hợp không gian thao tác và yêu cầu của thiết bị.
- Ren, mặt tỳ và phụ kiện phải ở tình trạng phù hợp trước khi sử dụng.
Khi dùng đai ốc chữ T, cần đối chiếu cả hình học rãnh T và chiều sâu ren hữu dụng. Với lỗ ren kín, phải phân biệt chiều sâu khoan với chiều sâu ren có thể làm việc.
6. Tham khảo các chiều dài trong danh mục Aisun
Dưới đây là một số nhóm chiều dài đang được giới thiệu trên website. Tình trạng hàng và kích thước ren từng đầu cần xác nhận theo quy cách đặt mua.
| Nhóm size | Chiều dài L (mm) | Chi tiết |
|---|---|---|
| M12 | 125 / 150 | Bu lông M12 |
| M16 | 100 / 120 / 130 / 140 / 150 / 160 / 180 / 200 | Bu lông M16 |
| M18 | 150 / 180 / 200 | Bu lông M18 |
| M20 | 120 / 140 / 150 / 160 / 180 / 200 / 250 / 300 | Bu lông M20 |
| M24 | 150 / 160 / 180 / 200 / 220 / 250 / 300 / 350 | Bu lông M24 |
Các size M14, M22, M30 và M36 được giới thiệu tại danh mục bu lông kẹp khuôn M12–M36. Giá sản phẩm: Liên hệ.
7. Chọn đồng bộ phụ kiện đi cùng
Chiều dài bu lông phải được kiểm tra cùng đai ốc kẹp khuôn và long đen gá khuôn. Khi đổi loại đai ốc, chiều dày long đen hoặc mẫu kẹp, cần kiểm tra lại chuỗi kích thước.
Đọc thêm cách chọn đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen, cách chọn long đen theo đường kính lỗ và chiều dày và so sánh kẹp khuôn cong với kẹp khuôn thẳng.
8. Câu hỏi thường gặp
Biết chiều cao khuôn có chọn được chiều dài bu lông ngay không?
Chưa đủ. Cần kiểm tra vị trí qua kẹp, liên kết phía dưới, long đen, đai ốc và chiều dài ren hai đầu.
Bu lông càng dài có càng dễ lắp không?
Chiều dài dư có thể gây vướng hoặc khiến vùng ren không nằm đúng vị trí đai ốc. Hãy chọn theo bộ gá thực tế và kiểm tra bản vẽ sản phẩm.
Có thể dùng một chiều sâu ăn ren chung cho mọi size không?
Yêu cầu ăn ren phụ thuộc vật liệu, kết cấu, tải và thiết kế liên kết. Cần xác nhận cho ứng dụng cụ thể thay vì dùng một con số chung.
Cần gửi gì để được hỗ trợ đối chiếu?
Gửi size và bước ren, chiều dài dự kiến, ảnh hoặc bản vẽ vị trí gá, thông tin đầu liên kết dưới, mẫu kẹp, long đen, đai ốc và số lượng. Với bu lông thay thế, gửi thêm ảnh và kích thước của mẫu cũ.
9. Liên hệ Aisun để kiểm tra quy cách
Tham khảo Lò xo & Phụ kiện khuôn hoặc gọi 0964.892.035 để gửi yêu cầu. Ghi rõ size M × chiều dài L × số lượng và các kích thước cần xác nhận trước khi đặt hàng.