Trong khuôn dập liên hoàn, dải phôi cần chuyển sang vị trí tiếp theo sau mỗi lần dập. Chốt nâng dẫn hướng là một giải pháp nâng và đỡ dải phôi tại cao độ cấp phôi; phần đầu chốt đồng thời hỗ trợ dẫn cạnh phôi. Cần phân biệt chức năng này với định vị tinh theo bước dập.
Dải phôi được nâng như thế nào?
- Ở vị trí làm việc: dải phôi và chốt hạ xuống theo chuyển động của cơ cấu khuôn; lò xo bị nén.
- Khi khuôn mở: trong cấu hình minh họa, lò xo đẩy chốt lên, vai đỡ nâng dải phôi trở lại cao độ cấp phôi.
- Khi cấp phôi: dải phôi chuyển sang bước tiếp theo khi đã có khoảng hở cần thiết. Trình tự và thời điểm cấp phải phù hợp với thiết kế khuôn và máy cấp phôi.
MISUMI mô tả chiều dài chốt theo cao độ đường cấp phôi hoặc khuôn dưới, đồng thời có các dạng phù hợp với chiều rộng dẫn và chiều dày vật liệu. Vì vậy, cao độ nâng phải xuất phát từ bố trí khuôn thực tế, không chọn theo một con số dùng chung.
Ba nhiệm vụ cần phân biệt
| Nhiệm vụ | Ý nghĩa khi kiểm tra khuôn |
|---|---|
| Nâng và đỡ phôi | Tạo vị trí thích hợp để dải phôi đi qua các vùng có thể cản trở chuyển động. |
| Dẫn cạnh phôi | Giới hạn chuyển động ngang theo hình dạng đầu chốt và khoảng hở đã thiết kế. |
| Định vị theo bước | Cần kiểm tra riêng cơ cấu cấp và định vị. Không coi chốt nâng là bằng chứng rằng bước cấp đã chính xác. |
Chốt nâng phôi thuộc hệ linh kiện khuôn dập. Tên tiếng Anh guide lifter trong ngữ cảnh này không chỉ cơ cấu nâng tấm khuôn hoặc thiết bị nâng khuôn khi bảo trì.
Kiểm tra khi dải phôi cấp không ổn định
Các hướng kiểm tra dưới đây là suy luận kỹ thuật từ cơ cấu nâng; chúng không xác định nguyên nhân chỉ bằng một dấu hiệu. Dừng máy và cô lập nguồn năng lượng trước khi kiểm tra trực tiếp trong khuôn.
| Quan sát | Điểm kiểm tra | Không kết luận vội |
|---|---|---|
| Phôi còn chạm hoặc kéo lê trên mặt khuôn | Cao độ nâng thực tế; vị trí bị vướng; khả năng hồi của từng chốt. | Không tăng hành trình nếu chưa kiểm tra khoảng hở và giới hạn lò xo. |
| Một vùng phôi thấp hơn vùng khác | Chốt kẹt, lò xo hỏng hoặc lắp không đồng nhất; tình trạng đỡ phôi. | Độ cứng và hình dạng dải phôi cũng có thể ảnh hưởng. |
| Cạnh phôi xước hoặc bị ép ngang | Bề mặt tiếp xúc, ba via, khoảng hở dẫn và sự thẳng hàng. | Không thu hẹp khoảng hở chỉ để che lỗi cấp phôi. |
| Chốt không hồi trơn | Bẩn, mòn, biến dạng và tình trạng lò xo theo tài liệu linh kiện. | Không quy lỗi cho vật liệu chốt khi chưa kiểm tra cơ cấu. |
Đối chiếu linh kiện trước khi thay
Ghi lại mã, bản vẽ lắp, cao độ cấp phôi và cấu hình lò xo. Catalogue MISUMI có chốt riêng và bộ gồm chốt, lò xo, vít bịt; các tổ hợp không được phép suy ra chỉ từ tên dòng. Bài phân biệt chốt GLH và bộ GLSH giải thích phần này.
Khi xem nhóm chốt nâng dẫn hướng GLH của AISUN, hãy đối chiếu bản vẽ sản phẩm được cung cấp. Tên mã tương tự không tự xác nhận nguồn gốc MISUMI, vật liệu, độ cứng hoặc khả năng thay thế.
Tài liệu tham khảo
- MISUMI — Guide Lifters, trang 849–850: chức năng, các dạng chốt và bộ lắp.
- MISUMI — Guide Lifter Sets, trang 851–852: thành phần bộ, kích thước và tổ hợp chốt–lò xo.
Tài liệu đối chiếu: catalogue tiếng Anh MISUMI, các tệp 18e_pr0849 và 18e_pr0851. Khi chọn linh kiện, cần kiểm tra bản vẽ và tài liệu áp dụng cho sản phẩm thực tế.
SUN VIỆT — Hỗ trợ kỹ thuật linh kiện khuôn. Liên hệ: support@sunei.vn.